thị mẹt
Định nghĩa
Danh từ (thông tục, đùa cợt):
- Phụ nữ: "thị mẹt" là cách gọi mỉa mai, khôi hài hoặc thân mật để chỉ người phụ nữ nói chung, thường mang sắc thái coi thường hoặc trêu chọc nhẹ nhàng.
- Giới yếu: Trong ngữ cảnh cổ hoặc hài hước, "thị mẹt" ám chỉ phái nữ như một nhóm xã hội được cho là yếu đuối hơn về thể chất hoặc xã hội.
Tính từ (hiếm, nghĩa bóng):
- Thuộc về phụ nữ: Dùng để mô tả điều gì đó mang tính chất nữ giới, nhưng thường với giọng điệu châm biếm hoặc phóng đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mấy cái thị mẹt này toàn chuyện thị phi. (Những người phụ nữ này hay gây chuyện thị phi.)
- Thị mẹt thì biết gì về chuyện chính trị? (Phụ nữ thì biết gì về chính trị? — mang tính mỉa mai.)
Tính từ:
- Cái cách ăn mặc thị mẹt quá, trông chẳng ra gì. (Cách ăn mặc quá nữ tính kiểu lố bịch, chẳng ra gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thị mẹt" trong văn hóa dân gian: Thường xuất hiện trong các câu chuyện cười hoặc tục ngữ để nói về phụ nữ với giọng điệu hài hước, không trang trọng.
- Chuyện thị mẹt là chuyện dài, chẳng bao giờ hết. (Chuyện phụ nữ là chuyện dài lê thê.)
"thị mẹt" như từ lóng: Được dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè để trêu nhau về giới tính.
- Đám thị mẹt kia, làm gì mà ồn ào thế? (Mấy cô gái kia, làm gì mà ồn ào thế?)
Biến thể và từ gần giống
Thị (danh từ, cổ): từ dùng để gọi phụ nữ nói chung, thường kèm tên riêng, mang sắc thái thân mật hoặc hạ thấp.
- Thị Mầu lên chùa. (Nhân vật Thị Mầu trong truyện thơ — một phụ nữ.)
Mẹt (danh từ): rổ đan bằng tre, nông và thưa, dùng để đựng đồ. "thị mẹt" có thể bắt nguồn từ hình ảnh người phụ nữ đội mẹt ra chợ.
- Cô ấy đội mẹt ra chợ bán rau.
Từ đồng nghĩa
- Đàn bà: cách gọi trung tính, trang trọng hơn.
- Phụ nữ: từ ngữ chính thống, tôn trọng.
- Con gái: chỉ phụ nữ trẻ, thường thân mật.
Thành ngữ liên quan
- Thị mẹt thị thò: cụm từ láy nhấn mạnh, chỉ phụ nữ nói chung với sắc thái hài hước hoặc coi thường.
- Lại chuyện thị mẹt thị thò, chẳng có gì mới. (Lại chuyện đàn bà con gái, chẳng có gì mới.)